返回查词
噗
pū
ㄆㄨHSK1onom单字
phù phù (tượng thanh)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容一些东西松散,漫画里多指放屁的声音。
- 形容物体落地或落水的声音
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
phù phù (tượng thanh)
形容一些东西松散,漫画里多指放屁的声音。
子弹打得尘土噗噗直冒烟。
Zǐdàn dǎ de chéntǔ pūpū zhí mào yān.
≈HSK6
Đạn bắn vào bụi đất làm bụi tung bay mù mịt.
The bullets hit the dust, making it puff up in clouds.
义项 ②onom≈HSK1
tõm; bụp
形容物体落地或落水的声音
苹果噗的一声掉地上了。
Píngguǒ pū de yī shēng diào dì shàng le.
≈HSK6
Quả táo rơi bụp xuống đất.
The apple fell to the ground with a thud.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️