返回查词 咕噜gū lūHSK1lẩm bẩm; càu nhàu呼噜hū lūHSK1ngáy; ngáy khò khò嘟噜dū lūHSK1xâu; chùm (lượng từ)噜苏lū sūHSK1xem 囉嗦 | 啰嗦噜嘛lū maHSK1lắm chuyện; lụ ma - ồ; ừ; hả打呼噜dǎ hū luHSK1ngáy; ngủ ngáy咕噜肉gū lū ròuHSK7-9thịt lợn xào chua ngọt呼噜噜hū lū lūHSK1(onom.) ngáy噗噜噜pū lū lūHSK1tí tách; lã chã; thánh thót (từ tượng thanh, nước mắt rơi)
噜
lū
ㄌㄨHSK1v单字
lải nhải
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 啰唆
- 打呼噜
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lải nhải
啰唆
她太啰嗦了,让人烦。
tā tài luōsuo le, ràng rén fán.
≈HSK5
Cô ấy nói lải nhải làm người khác phiền.
She is too talkative and annoying.
你别这么啰嗦啦。
Nǐ bié zhème luōsuo la.
≈HSK5
Bạn đừng có lải nhải như vậy.
Don't be so long-winded.
义项 ②v≈HSK1
ngáy
打呼噜
室友打呼噜的声音太大了。
Shìyǒu dǎ hūlu de shēngyīn tài dà le.
≈HSK6
Bạn cùng phòng ngáy quá to.
The sound of my roommate snoring is too loud.
昨晚他打呼噜不停。
Zuówǎn tā dǎ hūlu bù tíng.
≈HSK6
Tối qua anh ấy ngáy không ngừng.
He snored nonstop last night.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️