WinHSK
返回查词
ㄌㄨ
HSK1v单字

lải nhải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 啰唆
  2. 打呼噜

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

lải nhải

啰唆

她太啰嗦了,让人烦。

tā tài luōsuo le, ràng rén fán.

HSK5

Cô ấy nói lải nhải làm người khác phiền.

She is too talkative and annoying.

你别这么啰嗦啦。

Nǐ bié zhème luōsuo la.

HSK5

Bạn đừng có lải nhải như vậy.

Don't be so long-winded.

义项 vHSK1

ngáy

打呼噜

室友打呼噜的声音太大了。

Shìyǒu dǎ hūlu de shēngyīn tài dà le.

HSK6

Bạn cùng phòng ngáy quá to.

The sound of my roommate snoring is too loud.

昨晚他打呼噜不停。

Zuówǎn tā dǎ hūlu bù tíng.

HSK6

Tối qua anh ấy ngáy không ngừng.

He snored nonstop last night.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️