返回查词
噩
è
ㄜˋHSK7-9adj单字
kinh tởm; sửng sốt; đáng sợ
shocking; upsetting
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凶恶惊人的
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
kinh tởm; sửng sốt; đáng sợ
凶恶惊人的
半夜我被噩梦惊醒了。
Bànyè wǒ bèi èmèng jīngxǐng le.
≈HSK5
Nửa đêm tôi bị ác mộng làm tỉnh giấc.
I was woken up by a nightmare in the middle of the night.
他刚得知祖父去世的噩耗。
Tā gāng dézhī zǔfù qùshì de èhào.
≈HSK6
Anh ấy mới hay tin ông nội qua đời.
He just received the bad news of his grandfather's death.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️