WinHSK
返回查词
zào
ㄗㄠˋ
HSK6adj, v单字

kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)

make an uproar; clamour; kick up/raise a racket 参见:鼓 噪 ;名 噪

漢越 tháo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 虫鸣;鸟叫
  2. 大声叫嚷
  3. 众口传扬
  4. (声音)杂乱刺耳

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)

虫鸣;鸟叫

树林里虫鸣声很响。

shùlín lǐ chóngmíng shēng hěn xiǎng.

HSK5

Tiếng côn trùng kêu vang trong rừng.

The chirping of insects is loud in the woods.

噪声不断,真让人烦。

Zàoshēng bùduàn, zhēn ràng rén fán.

HSK5

Tiếng ồn liên tục, thật phiền phức.

The constant noise is really annoying.

义项 vHSK6

la to; kêu to; la hét

大声叫嚷

孩子们吵得很厉害。

háizimen chǎo de hěn lìhai.

HSK4

Bọn trẻ la hét rất ầm ĩ.

The children are making a lot of noise.

我们不能在这里吵闹。

Wǒmen bùnéng zài zhèlǐ chǎonào.

HSK4

Chúng ta không thể la hét ở đây.

We can't make noise here.

义项 vHSK6

lan truyền; truyền bá

众口传扬

义项 adjHSK6

ồn; ồn ào

(声音)杂乱刺耳

噪音让我无法专注。

Zàoyīn ràng wǒ wúfǎ zhuānzhù.

HSK5

Tiếng ồn khiến tôi không thể tập trung.

The noise prevents me from concentrating.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️