WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK1v单字

cắn

bite 参见: 噬 脐莫及;反 噬 ;吞 噬

漢越 phệ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cắn

他被狗咬了。

Tā bèi gǒu yǎo le.

HSK4

Anh ấy bị chó cắn.

He was bitten by a dog.

她被蛇咬了。

tā bèi shé yǎo le.

HSK4

Cô ấy bị rắn cắn rồi.

She was bitten by a snake.

我被蚂蚁咬了。

Wǒ bèi mǎyǐ yǎo le.

HSK4

Tôi bị kiến cắn rồi.

I was bitten by an ant.

蚊子咬我了。

Wénzi yǎo wǒ le.

HSK4

Muỗi cắn tôi rồi.

A mosquito bit me.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️