WinHSK
返回查词
ㄍㄜˊ
HSK1n单字

ca-luân (quan chức chủ yếu của chính phủ Tây Tạng thời xưa ở Trung Quốc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 噶伦

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ca-luân (quan chức chủ yếu của chính phủ Tây Tạng thời xưa ở Trung Quốc)

噶伦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️