返回查词
噻
sāi
ㄙㄞHSK1n单字
thi- ô-phen (hợp chất hữu cơ)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 噻吩
- 有机化合物, 无色液体, 溶于乙醇和乙醚, 不溶于水, 供有机合成 (英:thiophene)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
thi- ô-phen (hợp chất hữu cơ)
噻吩
义项 ②n≈HSK1
thi-ô-phen
有机化合物, 无色液体, 溶于乙醇和乙醚, 不溶于水, 供有机合成 (英:thiophene)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️