WinHSK
返回查词
ㄊㄧˋ
HSK7-9v单字

hắt hơi; hắt xì hơi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打喷嚏

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

hắt hơi; hắt xì hơi

打喷嚏

他突然打了个喷嚏。

tā tūrán dǎ le gè pēntì.

HSK5

Anh ấy đột nhiên hắt xì.

He suddenly sneezed.

小孩不停地打喷嚏。

Xiǎohái bùtíng de dǎ pēntì.

HSK5

Đứa trẻ không ngừng hắt xì.

The child keeps sneezing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️