WinHSK
返回查词
qiú
ㄑㄧㄡˊ
HSK7-9n, v单字

cầm tù; bỏ tù; giam

prisoner; convict 参见:阶下 囚 ; 死 囚

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 囚禁
  2. 囚犯

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cầm tù; bỏ tù; giam

囚禁

他把那个人囚禁了。

Tā bǎ nàge rén qiújìn le.

HSK6

Anh ấy đã cầm tù người đó.

He imprisoned that person.

他被囚禁在狱中。

Tā bèi qiújìn zài yù zhōng.

HSK6

Anh ta bị giam trong tù.

He was imprisoned in jail.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

tù phạm; tù; tù nhân

囚犯

一群可怜的囚犯。

yī qún kělián de qiúfàn.

HSK6

Một nhóm tù nhân đáng thương.

A group of pitiful prisoners.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️