返回查词 周围zhōuwéiHSK4xung quanh; chu vi; chung quanh范围fànwéiHSK5phạm vi围绕wéiràoHSK5quanh; xúm quanh; quay quanh; quay chung quanh氛围fēnwéiHSK6bầu không khí; không khí入围rù wéiHSK4vào vòng trong; vượt qua vòng sơ tuyển; được chọn vào danh sách围巾wéijīnHSK5khăn quàng cổ; khăn包围bāowéiHSK7-9vây; bọc; vây bọc; bao quanh; bao vây围城wéi chéngHSK4vây thành; bao vây thành围裙wéiqúnHSK4tạp dề围棋wéiqíHSK6cờ vây
围
wéi
ㄨㄟˊHSK4v单字
vây; bao vây; quây; vây quanh
enclose; surround; besiege; encircle 参见:包 围 ;解 围 ;突 围
漢越 vi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 四周拦挡起来,使里外不通
- 覆盖或搭在肩背上
- 两只胳膊合拢来的长度
- 四周
- 周长
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
vây; bao vây; quây; vây quanh
四周拦挡起来,使里外不通
粉丝围着明星。
Fěnsī wéi zhe míngxīng.
≈HSK4
Người hâm mộ vây quanh ngôi sao.
Fans surrounded the celebrity.
这道篱笆围住了整个花园。
Zhè dào líba wéi zhù le zhěnggè huāyuán.
≈HSK4
Hàng rào này bao quanh cả khu vườn.
This fence surrounds the entire garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
quàng
覆盖或搭在肩背上
义项 ③measure≈HSK4
vòng tay
两只胳膊合拢来的长度
义项 ④n≈HSK4
bốn phía; chung quanh; xung quanh
四周
义项 ⑤n≈HSK4
chu vi
周长
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️