返回查词
圳
zhèn
ㄓㄣˋHSK1n单字
kênh; mương; ao (đồng ruộng)
ditch between fields
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 田野间的水沟
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
kênh; mương; ao (đồng ruộng)
田野间的水沟
田间有一条水沟。
Tiánjiān yǒu yī tiáo shuǐgōu.
≈HSK5
Có một cái mương ở giữa đồng ruộng.
There is a ditch in the field.
那条水沟里的水很清澈。
nà tiáo shuǐgōu lǐ de shuǐ hěn qīngchè.
≈HSK5
Nước trong con mương đó rất trong.
The water in that ditch is very clear.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️