WinHSK
返回查词
zhǐ
ㄓˇ
HSK4n单字

nơi; chỗ; địa điểm

location; site 参见:地 址 ;网 址

漢越 chỉ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建筑物的位置;地基

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

nơi; chỗ; địa điểm

建筑物的位置;地基

请告诉我你的地址。

qǐng gàosu wǒ nǐ de dìzhǐ.

HSK3

Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.

Please tell me your address.

这个地址有点陌生。

Zhège dìzhǐ yǒudiǎn mòshēng.

HSK5

Địa chỉ này hơi lạ.

This address is a bit unfamiliar.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️