WinHSK
返回查词
fāng
ㄈㄤ˙
HSK7-9n单字

phố; phường; ngõ; hẻm

memorial archway 参见:牌 坊 贞节 坊 chastity arch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小手工业者的工作场所

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

phường; xưởng; phường thợ thủ công (khu tập trung của một ngành hoặc một nghề)

小手工业者的工作场所

木匠坊里工具齐全。

Mùjiàngfáng lǐ gōngjù qíquán.

HSK6

Trong xưởng mộc có đầy đủ dụng cụ.

The carpenter's workshop has a full set of tools.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️