返回查词
坍
tān
ㄊㄢHSK1v单字
đổ; sụp; sạt lở
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倒塌
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
đổ; sụp; sạt lở
倒塌
房子塌了。
Fángzi tā le.
≈HSK5
Nhà sập rồi.
The house collapsed.
土墙塌了。
tǔ qiáng tā le.
≈HSK6
Bức tường đất đổ rồi.
The mud wall collapsed.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️