WinHSK
返回查词
tán
ㄊㄢˊ
HSK6n单字

đàn; đàn tế thời cổ

organization set up by a secret society to worship gods in a rally

漢越 đàm, đàn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 土、石等筑成的高台
  2. 僧道过宗教生活或举行祈祷法事的场所
  3. 讲学或发表言论的场所
  4. 指某些按职业、工作划定的范围或领域
  5. 用土堆成的台,多在上面种花
  6. 坛子

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

đàn; đàn tế thời cổ

土、石等筑成的高台

在政治上失败的他,却在词坛上留下了许多不朽的篇章,被称为“千古词帝”。

HSK5

在古时,女儿出生后,父母便在自家地里埋下几坛米酿的酒。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đàn (nơi tu hành, cầu nguyện)

僧道过宗教生活或举行祈祷法事的场所

僧人们在禅坛上静心修行。

sēngrén men zài chántán shàng jìngxīn xiūxíng.

HSK6

Các nhà sư tu hành tĩnh tâm trên đàn thiền.

The monks are meditating quietly on the meditation platform.

义项 nHSK6

giảng đài; diễn đàn

讲学或发表言论的场所

义项 nHSK6

giới (lĩnh vực theo nghề nghiệp, công việc)

指某些按职业、工作划定的范围或领域

义项 nHSK6

luống; bồn

用土堆成的台,多在上面种花

义项 6nHSK6

cái bình; bình; hũ; lọ

坛子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️