返回查词 船坞chuán wùHSK1ụ tàu; xưởng đóng tàu; xưởng chữa tàu; bến tàu; vũng tàu đậu (nơi đỗ để sửa chữa hoặc chế tạo tàu thuỷ)山坞shān wùHSK1thung lũng浮坞fú wùHSK1Ụ nổi坞站wù zhànHSK1bến tàu村坞cūn wùHSK1thôn xóm; làng mạc; làng thôn; thôn ổ好莱坞hǎo lái wùHSK1Hollywood (trung tâm điện ảnh của Mỹ, thuộc bang California)扩展坞kuò zhǎn wùHSK1bến mở rộng
坞
wù
ㄨˋHSK1n单字
ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)
structure tall on all sides that keep out the wind 参见:船 坞 ;花 坞
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地势周围高而中央凹的地方
- 防御用的建筑物,小型的城堡
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)
地势周围高而中央凹的地方
义项 ②n≈HSK1
ổ tác chiến phòng ngự
防御用的建筑物,小型的城堡
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️