WinHSK
返回查词
ㄨˋ
HSK1n单字

ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)

structure tall on all sides that keep out the wind 参见:船 坞 ;花 坞

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地势周围高而中央凹的地方
  2. 防御用的建筑物,小型的城堡

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao)

地势周围高而中央凹的地方

义项 nHSK1

ổ tác chiến phòng ngự

防御用的建筑物,小型的城堡

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️