WinHSK
返回查词
zhuì
ㄓㄨㄟˋ
HSK7-9v, n单字

rơi; rớt; rơi xuống; ngã xuống; truỵ

weight; hanging object; pendant 参见:耳 坠 ;扇 坠

漢越 truỵ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (沉重的东西) 往下垂;垂在下面
  2. (坠儿) 垂在下面的东西

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

rơi; rớt; rơi xuống; ngã xuống; truỵ

叶子一片片落下。

Yèzi yī piàn piàn luò xià.

HSK4

Lá cây từng chiếc rơi xuống.

Leaves are falling one by one.

熟透的果子掉在地上。

Shú tòu de guǒzi diào zài dì shàng.

HSK4

Quả chín rụng xuống đất.

The ripe fruit fell to the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

rủ xuống; trĩu xuống

(沉重的东西) 往下垂;垂在下面

义项 nHSK7-9

vật rủ xuống; vật trĩu xuống

(坠儿) 垂在下面的东西

她的耳坠非常漂亮。

tā de ěr zhuì fēicháng piàoliang.

HSK6

Bông tai của cô ấy rất đẹp.

Her earrings are very beautiful.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️