返回查词 草坪cǎopíngHSK7-9bãi cỏ bằng phẳng坪林píng línHSK7-9Bình Lâm南坪nán píngHSK7-9Thị trấn Nam Bình ở huyện Nam An, Trùng Khánh坪坝píng bàHSK7-9đất đai bằng phẳng; bãi phẳng兰坪lán píngHSK7-9Huyện Lan Bình华坪huá píngHSK7-9Hạt Huaping ở Lệ Giang 麗江 | 丽江, Vân Nam佛坪fó píngHSK7-9Huyện Phật Bình镇坪zhèn píngHSK7-9Huyện Trấn Bình
坪
píng
ㄆㄧㄥˊHSK7-9n单字
bãi; sân
level ground; patio; terrace; paved area 参见:草 坪 ;停机 坪
漢越 bình
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平坦的场地
- 平地 (原指山区或黄土高原上的,多用作地名)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
bãi; sân
平坦的场地
孩子们在草坪上玩耍。
Háizimen zài cǎopíng shàng wánshuǎ.
≈HSK4
Trẻ em đang chơi đùa trên bãi cỏ.
The children are playing on the lawn.
飞机停在停机坪上。
Fēijī tíng zài tíngjīpíng shàng.
≈HSK5
Máy bay đậu trên sân đỗ.
The plane is parked on the tarmac.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bình; bình địa (chỉ địa danh)
平地 (原指山区或黄土高原上的,多用作地名)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️