返回查词 毛坯máo pīHSK1bán thành phẩm坯布pī bùHSK1vải mộc (vải chưa in hoa)坯料pī liàoHSK1bán thành phẩm坯子pī zǐHSK1phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)土坯tǔ pīHSK1gạch mộc; gạch sống; gạch vuông (phơi nắng không nung)砖坯zhuān pīHSK1gạch mộc坯模pī móHSK1Khuôn đất (trong làm gốm)拉坯lā pīHSK1Tạo hình gốm (bằng tay hoặc máy)脱坯tuō pīHSK1làm gạch mộc
坯
pī
ㄆㄧHSK1n单字
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)
semi-finished product 参见: 坯 布 钢 坯 steel billet
漢越 phôi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中,用原料做成器物的形状,还没有放在窑里或炉里烧的,叫做坯
- 特指土坯
- (坯儿) 指半成品
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)
砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中,用原料做成器物的形状,还没有放在窑里或炉里烧的,叫做坯
近年来有人把一种高强度的纤维均匀地分布于陶瓷坯体中,制成纤维补强陶瓷材料,大大提高了陶瓷的抗热性。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK1
phôi đất
特指土坯
义项 ③n≈HSK1
bán thành phẩm
(坯儿) 指半成品
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️