WinHSK
返回查词
ㄎㄜˇ
HSK7-9v单字

gập ghềnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路、 土地坑坑洼洼

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

gập ghềnh

道路、 土地坑坑洼洼

道路坎坷不平。

dàolù kǎnkě bù píng.

HSK6

Đường gập ghềnh, không bằng phẳng.

The road is rough and uneven.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️