WinHSK
返回查词
ɡòu
ㄍㄡˋ
HSK1adj, n单字

dơ bẩn; bẩn thỉu; lem luốc; tuồm luôm

humiliation; shame; disgrace 参见:忍辱含 垢

漢越 cấu, cẩu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 污秽;肮脏
  2. 脏东西
  3. 耻辱

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

dơ bẩn; bẩn thỉu; lem luốc; tuồm luôm

污秽;肮脏

义项 nHSK1

cáu bẩn; chất bẩn; vết bẩn

脏东西

义项 nHSK1

sỉ nhục; sự sỉ nhục

耻辱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️