返回查词 污垢wū gòuHSK1vết bẩn; chỗ bẩn; cáu; ghét; cáu bẩn; tỳ ố水垢shuǐ gòuHSK1cặn nước; vôi nước牙垢yá gòuHSK1cao răng; bựa尘垢chén gòuHSK1bụi bẩn và cáu bụi耳垢ěr gòuHSK1ráy tai; ráy; dáy垢泥gòu níHSK1da dầu; mồ hôi dầu垢污gòu wūHSK1cáu bẩn; vết bẩn茶垢chá gòuHSK1bã trà油垢yóu gòuHSK1cặn dầu泥垢ní gòuHSK1bùn nhơ; hờm
垢
ɡòu
ㄍㄡˋHSK1adj, n单字
dơ bẩn; bẩn thỉu; lem luốc; tuồm luôm
humiliation; shame; disgrace 参见:忍辱含 垢
漢越 cấu, cẩu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 污秽;肮脏
- 脏东西
- 耻辱
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
dơ bẩn; bẩn thỉu; lem luốc; tuồm luôm
污秽;肮脏
义项 ②n≈HSK1
cáu bẩn; chất bẩn; vết bẩn
脏东西
义项 ③n≈HSK1
sỉ nhục; sự sỉ nhục
耻辱
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️