返回查词 墙垣qiáng yuánHSK1rào chắn枢垣shū yuánHSK1khu vực trọng yếu残垣cán yuánHSK1(văn học) những bức tường đổ nát省垣shěng yuánHSK1tỉnh thành; tỉnh lị城垣chéng yuánHSK1tường thành长垣cháng yuánHSK1Huyện Trường Viên花垣huā yuánHSK1Huyện Hoa Viên垣曲yuán qǔHSK1Huyện Viên Khúc墉垣yōng yuánHSK1Tường thành, hào tường逾垣yú yuánHSK1trốn thoát
垣
yuán
ㄩㄢˊHSK1n单字
tường; bức tường; bức vách
city 省 垣 provincial capital
漢越 viên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 墙
- 城
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tường; bức tường; bức vách
墙
义项 ②n≈HSK1
thành
城
义项 ③n≈HSK1
họ Viên
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️