WinHSK
返回查词
kěn
ㄎㄣˇ
HSK7-9v单字

cày; khai khẩn; khẩn

漢越 khẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 翻土;开垦

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cày; khai khẩn; khẩn

翻土;开垦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️