返回查词 垦丁kěn dīngHSK7-9Khẩn Đinh开垦kāikěnHSK7-9vỡ hoang; khai khẩn; khai hoang垦荒kěnhuānɡHSK7-9khai hoang; vỡ hoang; khai khẩn đất hoang; tịch hoang; khẩn hoang垦殖kěn zhíHSK7-9khai khẩn; vỡ hoang; khai hoang sản xuất军垦jūn kěnHSK7-9quân khẩn; quân đội khai hoang sản xuất屯垦tún kěnHSK7-9đóng quân khai hoang; đóng quân khẩn hoang围垦wéi kěnHSK7-9đắp đê lấn biển khẩn hoang; lấn biển; ngăn biển
垦
kěn
ㄎㄣˇHSK7-9v单字
cày; khai khẩn; khẩn
漢越 khẩn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 翻土;开垦
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
cày; khai khẩn; khẩn
翻土;开垦
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️