WinHSK
返回查词
diàn
ㄉㄧㄢˋ
HSK7-9v, n单字

kê; lót; chèn; độn

advance money 参见: 垫 付; 垫 款

漢越 điếm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用东西支撑、铺衬或填充
  2. 临时填补(空缺)
  3. 暂时替人付钱
  4. (垫儿) 垫子

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

kê; lót; chèn; độn

用东西支撑、铺衬或填充

他偷偷垫了增高鞋垫。

Tā tōutōu diàn le zēnggāo xiédiàn.

HSK4

Anh ấy lén lót miếng lót giày tăng chiều cao.

He secretly put in height-increasing insoles.

他用书垫桌脚。

Tā yòng shū diàn zhuōjiǎo.

HSK5

Anh ấy dùng sách kê chân bàn.

He uses a book to prop up the table leg.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lấp; điền; thay

临时填补(空缺)

义项 vHSK7-9

ứng; ứng tiền; đưa trước (cho vay nóng)

暂时替人付钱

我先给你垫上钱。

Wǒ xiān gěi nǐ diàn shàng qián.

HSK5

Tôi ứng tiền trước cho bạn.

I'll advance the money for you first.

义项 nHSK7-9

cái đệm; cái lót

(垫儿) 垫子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️