WinHSK
返回查词
kuǎ
ㄎㄨㄚˇ
HSK7-9v单字

vỡ; đổ vỡ; sập; sụp đổ; suy sụp

漢越 khoa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 倒塌;坍下来

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

vỡ; đổ vỡ; sập; sụp đổ; suy sụp

倒塌;坍下来

围墙在风雨中垮掉了。

Wéiqiáng zài fēngyǔ zhōng kuǎ diào le.

HSK6

Tường rào đổ sập trong mưa bão.

The wall collapsed in the storm.

那座桥突然垮了。

nà zuò qiáo tūrán kuǎ le.

HSK6

Cây cầu kia đột nhiên sập rồi.

That bridge suddenly collapsed.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️