WinHSK
返回查词
ㄅㄨˋ
HSK1n, nlocal单字

Phố (dùng làm tên); phố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大埔,县名,在广东
  2. 地名用字

义项

Nghĩa
义项 n, nlocalHSK1

Đại Bộ (tên huyện ở Quảng Đông Trung quốc)

大埔,县名,在广东

义项 n, nlocalHSK1

Phố (dùng làm tên); phố

地名用字

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️