返回查词 基础jīchǔHSK4cơ bản; nền tảng基本jīběnHSK4căn bản; cơ bản; nền tảng基地jīdìHSK6căn cứ; khu vực nền tảng基金jījīnHSK6quỹ; ngân sách; ngân quỹ基于jīyúHSK7-9dựa vào; dựa trên; căn cứ vào基因jīyīnHSK6gien; gen (đơn vị cơ bản của di truyền)根基gēnjīHSK7-9cơ sở; nền móng; nền tảng基数jīshùHSK4số đếm基层jīcéngHSK7-9cơ sở奠基diànjīHSK7-9khởi công; đặt móng; xây móng; đặt nền móng
基
jī
ㄐㄧHSK4adj, n单字
nền tảng; cơ sở; nền móng
base; group; radical 参见:氨 基 ;羟 基
漢越 cơ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基础
- 化合物的分子中所含的一部分原子,被看做是一个单位时就叫做基,如羟基、氨基
- 起头的;根本的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
nền tảng; cơ sở; nền móng
基础
他基础打得很牢。
Tā jīchǔ dǎ de hěn láo.
≈HSK4
Anh ấy xây dựng nền tảng rất vững.
He has a solid foundation.
健康是幸福的基础。
jiàn kāng shì xìng fú de jī chǔ
≈HSK4
Sức khỏe là nền tảng của hạnh phúc.
Health is the foundation of happiness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
gốc (hoá học)
化合物的分子中所含的一部分原子,被看做是一个单位时就叫做基,如羟基、氨基
义项 ③adj≈HSK4
căn bản; cơ sở; chính; gốc
起头的;根本的
基本目标已确定。
jīběn mùbiāo yǐ quèdìng.
≈HSK4
Mục tiêu cơ bản đã được xác định.
The basic goal has been determined.
基本问题需要解决。
Jīběn wèntí xūyào jiějué.
≈HSK4
Vấn đề cơ bản cần được giải quyết.
Basic problems need to be solved.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️