返回查词 倒塌dǎotāHSK7-9sập; sụp; đổ; sụp đổ (công trình)崩塌bēng tāHSK7-9đổ nát; sụp đổ; làm sập; suy sụp坍塌tāntāHSK7-9sụp xuống; đổ sụp; úp xụp; ẹp; sạt塌陷tā xiànHSK7-9sụt; lún塌方tā fāngHSK7-9lún; sụt; sạt lở; sụt lở; đất sụt塌实tā shíHSK7-9thiết thực; thực sự; vững chắc (công tác, học tập)垮塌kuǎ tāHSK7-9Sụp đổ, sụt lở塌下tā xiàHSK7-9Sụp đổ, lún塌心tā xīnHSK7-9yên tâm; vững dạ冲塌chōng tāHSK7-9xói lở; cuốn sập
塌
tā
ㄊㄚHSK7-9v单字
đổ; sụp; sụt
漢越 tháp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倒下或陷下 (支架起来的东西)
- 凹下
- 使安定
- 下垂;耷拉
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
đổ; sụp; sụt
倒下或陷下 (支架起来的东西)
土堆突然塌了。
tǔduī tūrán tā le.
≈HSK5
Đống đất bỗng nhiên sụp xuống.
The pile of earth suddenly collapsed.
这座桥瞬间塌了。
zhè zuò qiáo shùn jiān tā le
≈HSK5
Cây cầu này chớp mắt sụp xuống.
This bridge collapsed in an instant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
lõm xuống; lõm; tẹt; lún xuống
凹下
义项 ③v≈HSK7-9
yên; giữ bình tĩnh
使安定
义项 ④v≈HSK7-9
rũ; cụp; cúi; cụp xuống
下垂;耷拉
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️