WinHSK
返回查词
sāi
ㄙㄞ
HSK6v, n单字

lấp; nhồi; nhét; bịt; vặn

stopper; plug 参见:耳 塞 ;活 塞 压 塞 机 corking machine 暖瓶 塞 thermos-bottle stopper

漢越 tái, tắc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西放进有空隙的地方; 填入
  2. 优越(用于比较)
  3. 放进瓶子等的口儿里,当盖子用的东西。单用的时候常说 “塞子”

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

lấp; nhồi; nhét; bịt; vặn

把东西放进有空隙的地方; 填入

东西太多了,不能再塞了。

Dōngxi tài duō le, bù néng zài sāi le.

HSK4

Nhiều đồ quá rồi không thể nhét vào thêm nữa.

There are too many things; I can't stuff any more in.

他把书塞进行李箱。

Tā bǎ shū sāi jìn xínglǐ xiāng.

HSK4

Anh ấy nhét cuốn sách vào vali.

He stuffed the book into the suitcase.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

vượt; vượt qua; vượt trội (dùng để so sánh)

优越(用于比较)

义项 nHSK6

nút chặn; nút chai; vật chặn lại; vật làm ngừng

放进瓶子等的口儿里,当盖子用的东西。单用的时候常说 “塞子”

木塞断了,怎么办?

Mùsāi duàn le, zěnme bàn?

HSK5

Cái nút chai bằng gỗ gãy rồi, làm sao bây giờ?

The cork is broken, what should I do?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️