WinHSK
返回查词
shù
ㄕㄨˋ
HSK7-9n单字

biệt thự

villa 参见:别 墅

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 别墅
  2. 田庐;村舍

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

biệt thự

别墅

海边有座大别墅。

hǎibiān yǒu zuò dà biéshù.

HSK5

Có một biệt thự lớn bên bờ biển.

There is a big villa by the sea.

这座别墅真漂亮。

zhè zuò bié shù zhēn piào liang

HSK5

Biệt thự này thật đẹp.

This villa is really beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nhà tranh

田庐;村舍

溪边这所房子很温馨。

Xī biān zhè suǒ fángzi hěn wēnxīn.

HSK5

Ngôi nhà tranh ấm áp bên suối.

This house by the stream is very cozy.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️