WinHSK
返回查词
háo
ㄏㄠˊ
HSK1n单字

hào; hầm; đường hào; sông bảo vệ thành

trench 参见:防空 壕 ; 交通 壕 ; 战 壕

漢越 hào

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 护城河
  2. 壕沟

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hào; hầm; đường hào; sông bảo vệ thành

护城河

义项 nHSK1

hào; rãnh (xung quanh thành)

壕沟

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️