返回查词 土壤tǔrǎngHSK6đất; thổ nhưỡng; đất đai; đất cát; chất đất接壤jiērǎnɡHSK6giáp; tiếp giáp giáp ranh天壤tiān rǎngHSK6trời đất平壤píng rǎngHSK6Bình Nhưỡng; Pyongyang (thủ đô Bắc Triều Tiên)僻壤pì rǎngHSK7-9vùng đất hoang霄壤xiāo rǎngHSK6trời và đất壤土rǎng tǔHSK6đất màu; đất nhiều mùn红壤hóng rǎngHSK6đất đỏ沃壤wò rǎngHSK6Đất phì nhiêu
壤
rǎng
ㄖㄤˇHSK6n单字
thổ nhưỡng; đất
area; land; territory 参见:接 壤 ;穷乡僻 壤
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 土壤; 地
- 地区
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
thổ nhưỡng; đất
土壤; 地
义项 ②n≈HSK6
vùng
地区
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️