WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK1n单字

(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)

guard [one of the pieces in Chinese chess]

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某类人的称呼(如 护士、博士)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)

这个人立志报效国家、服务人民。

zhège rén lìzhì bàoxiào guójiā, fúwù rénmín.

HSK5

Người này quyết tâm cống hiến cho đất nước và nhân dân.

This person is determined to serve the country and the people.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️