WinHSK
返回查词
ㄙㄨˋ
HSK1n单字

sớm

old; long-time; long-standing; long-running 参见: 夙 敌; 夙 愿

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 素有的;旧有的

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sớm

义项 nHSK1

vốn thế; vốn có

素有的;旧有的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️