返回查词
夙
sù
ㄙㄨˋHSK1n单字
sớm
old; long-time; long-standing; long-running 参见: 夙 敌; 夙 愿
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早
- 素有的;旧有的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sớm
早
义项 ②n≈HSK1
vốn thế; vốn có
素有的;旧有的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
sớm
old; long-time; long-standing; long-running 参见: 夙 敌; 夙 愿
sớm
早
vốn thế; vốn có
素有的;旧有的
字源解析即将上线 🖌️