返回查词 丈夫zhàngfuHSK2chồng; ông xã夫妻fūqīHSK3vợ chồng; phu thê工夫gōngfuHSK6công; công sức; thời gian; thì giờ夫妇fūfùHSK5vợ chồng夫人fūrénHSK6vợ; phu nhân; bà xã农夫nónɡfūHSK4nông phu; người làm ruộng; người nông dân夫君fū jūnHSK7-9chồng; chàng; phu quân渔夫yúfūHSK7-9ngư dân; người đánh cá (chỉ đàn ông)姨夫yí fuHSK3chú; dượng; chồng của dì懦夫nuò fūHSK2kẻ hèn; kẻ hèn nhát; kẻ yếu đuối; người nhút nhát
夫
fū
ㄈㄨ˙HSK2part, pro单字
chồng; ông xã
conscripted labourer 参见: 夫 役;拉 夫
漢越 phu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指示词那;这
- 代词他
- 用在一句话的开始
- 用在一句话的末尾或句中停顿的地方表示感叹
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK2
này; kia
指示词那;这
听说她为了演好这个角色下了大功夫,光原著就读了四五遍。
≈HSK5
义项 ②pro≈HSK2
nó; anh ấy; hắn
代词他
义项 ③part≈HSK2
nói đến (dùng ở đầu câu)
用在一句话的开始
义项 ④part≈HSK2
như vậy; thế kia (dùng cuối câu hoặc giữa câu biểu thị cảm thán)
用在一句话的末尾或句中停顿的地方表示感叹
Tình huống & hội thoại
你身体还没完全恢复,出院后要多吃易…HSK5
女:你身体还没完全恢复,出院后要多吃易消化的食物,不要熬夜。
男:谢谢张大夫,我会注意的。
这个演员把小说里的人物演活了,简直…HSK5
女:这个演员把小说里的人物演活了,简直跟我心目中的女主角一模一样。
男:听说她为了演好这个角色下了大功夫,光原著就读了四五遍。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️