WinHSK
返回查词
shē
ㄕㄜ
HSK7-9adj单字

xa xỉ

excessive; inordinate 参见: 奢 求; 奢 望; 奢 想

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奢侈(跟“俭”相对)
  2. 过分的;过高的

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

xa xỉ

奢侈(跟“俭”相对)

不要提出过分的要求。

Bùyào tíchū guòfèn de yāoqiú.

HSK4

Đừng đưa ra yêu cầu quá đáng.

Don't make excessive demands.

那时赵奢已经去世,由老将廉颇负责指挥全军。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

quá đáng

过分的;过高的

他的话显得有些过分。

Tā de huà xiǎnde yǒuxiē guòfèn.

HSK5

Lời nói của anh ấy có chút quá đáng.

His words seemed a bit excessive.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️