WinHSK
返回查词
ào
ㄠˋ
HSK7-9adj, measure, n单字

sâu xa; khó hiểu; thâm sâu

abstruse; profound and difficult to understand 参见: 奥 妙; 奥 旨;深 奥

漢越 áo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含义深,不容易理解
  2. 里面的;幽深的
  3. 古时指房屋的西南角,也泛指房屋的深处
  4. 奥斯忒的简称

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sâu xa; khó hiểu; thâm sâu

含义深,不容易理解

他走进了密室。

Tā zǒu jìn le mìshì.

HSK5

Anh ấy bước vào căn phòng bí mật.

He walked into the secret room.

自然界充满了奥秘。

Zìránjiè chōngmǎn le àomì.

HSK6

Thế giới tự nhiên đầy bí ẩn.

Nature is full of mysteries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

bên trong; phía trong; sâu thẳm

里面的;幽深的

神秘的区域里充满了秘密。

Shénmì de qūyù lǐ chōngmǎn le mìmì.

HSK5

Trong vùng sâu thẳm chứa đầy bí mật.

The mysterious area is full of secrets.

义项 nHSK7-9

xó nhà; góc nhà

古时指房屋的西南角,也泛指房屋的深处

我们在西南角找到了一个秘密房间。

Wǒmen zài xīnán jiǎo zhǎodào le yī gè mìmì fángjiān.

HSK4

Chúng tôi đã tìm thấy một căn phòng bí mật ở góc tây nam.

We found a secret room in the southwest corner.

义项 nHSK7-9

họ Áo

义项 measureHSK7-9

Ơ-xtét; Oersted (đơn vị cường độ từ trường)

奥斯忒的简称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️