WinHSK
返回查词
jiān
ㄐㄧㄢ
HSK7-9adj, n, v单字

gian (kẻ bán nước, bất trung)

self-seeking and wily

漢越 gian

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不忠于国家或君主的
  2. 出卖国家、民族或阶级利益的人
  3. 自私; 取巧
  4. 险恶; 危险; 有毒的
  5. 男女间发生不正当的或不合法的性行为

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

gian (kẻ bán nước, bất trung)

不忠于国家或君主的

两人的奸情被发现了。

Liǎng rén de jiānqíng bèi fāxiàn le.

HSK6

Chuyện ngoại tình của hai người bị phát hiện.

The affair between the two was discovered.

这人是卖国贼。

Zhè rén shì màiguózéi.

HSK6

Người này là kẻ bán nước.

This person is a traitor to the country.

义项 nHSK7-9

kẻ bán nước; gian tế; gian nhân

出卖国家、民族或阶级利益的人

他可能是个内奸。

Tā kěnéng shì gè nèijiān.

HSK6

Anh ấy có thể là một tên nội gian.

He might be a mole.

义项 adjHSK7-9

tự tư; tư lợi; gian lận; gian xảo; xảo quyệt

自私; 取巧

他行为太狡猾。

Tā xíngwéi tài jiǎohuá.

HSK6

Hành vi của anh ta quá gian xảo.

His behavior is too cunning.

他这人很奸猾。

Tā zhè rén hěn jiānhuá.

HSK6

Anh ấy rất xảo quyệt.

He is very cunning.

义项 adjHSK7-9

độc ác; nguy hiểm; độc hại

险恶; 危险; 有毒的

义项 vHSK7-9

gian dâm; thông dâm; ngoại tình

男女间发生不正当的或不合法的性行为

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️