WinHSK
返回查词
fēi
ㄈㄟ
HSK1n单字

thiếp; phi (vua)

wife of a prince

漢越 phi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝的妾;太子、王、侯的妻

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

thiếp; phi (vua)

皇帝的妾;太子、王、侯的妻

《甄嬛传》中,华妃梦想成为贵妃。

Zhēn Huán Zhuàn zhōng, Huá Fēi mèngxiǎng chéngwéi Guìfēi.

HSK6

Trong 'Chân Hoàn truyện', Hoa Phi mơ ước trở thành Quý phi.

In 'The Legend of Zhen Huan', Consort Hua dreams of becoming a Noble Consort.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️