WinHSK
返回查词
wàng
ㄨㄤˋ
HSK7-9adj, adv单字

vô lý; hoang đường

reckless; presumptuous; rash

漢越 võng, vọng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荒谬不合理
  2. 非分的; 出了常规的; 胡乱
  3. 轻率地;随意地

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

vô lý; hoang đường

荒谬不合理

你不能随便下判断。

Nǐ bù néng suíbiàn xià pànduàn.

HSK4

Bạn không thể tùy tiện phán đoán.

You cannot make judgments casually.

他的话真够狂妄的。

Tā de huà zhēn gòu kuángwàng de.

HSK6

Lời nói của anh ấy thật vô lý.

His words are really arrogant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

xằng; bừa; xằng bậy; bốc phét

非分的; 出了常规的; 胡乱

你别这么妄说。

Nǐ bié zhème wàng shuō.

HSK6

Bạn đừng ăn nói xằng bậy như vậy.

Don't talk nonsense like that.

义项 advHSK7-9

tùy ý; tùy tiện

轻率地;随意地

他妄自行动。

Tā wàngzì xíngdòng.

HSK6

Anh ấy hành động một cách tùy tiện.

He acted rashly.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️