WinHSK
返回查词
ㄐㄧˋ
HSK1n单字

kỹ nữ; gái điếm; đĩ

prostitute; whore 参见:娼 妓 ;狎 妓

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妓女

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

kỹ nữ; gái điếm; đĩ

妓女

他和妓女说话。

Tā hé jìnǚ shuōhuà.

HSK6

Anh ấy nói chuyện với gái mại dâm.

He is talking to a prostitute.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️