WinHSK
返回查词
niū
ㄏㄠˋ
HSK1n单字

con gái; cô gái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女孩子;也用作对女孩子的昵称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con gái; cô gái

女孩子;也用作对女孩子的昵称

他家有两个女儿。

Tā jiā yǒu liǎng gè nǚ'ér.

HSK2

Nhà anh ấy có hai cô con gái.

He has two daughters.

我们的小女儿今天过生日。

Wǒmen de xiǎo nǚ'ér jīntiān guò shēngrì.

HSK2

Con gái nhỏ của chúng tôi hôm nay tổ chức sinh nhật.

Our little daughter is celebrating her birthday today.

那个女孩的笑容很迷人。

Nà ge nǚhái de xiàoróng hěn mírén.

HSK4

Nụ cười của cô gái đó rất quyến rũ.

That girl's smile is very charming.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️