WinHSK
返回查词
ㄋㄧ
HSK1n单字

bé gái; cô bé; cô gái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些地区指女孩子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bé gái; cô bé; cô gái

某些地区指女孩子

我们班有一个小女孩。

wǒmen bān yǒu yī gè xiǎo nǚhái.

HSK1

Lớp chúng tôi có một cô bé.

There is a little girl in our class.

她是个聪明的小女孩。

Tā shì ge cōngming de xiǎo nǚhái.

HSK3

Cô bé là một cô gái thông minh.

She is a smart little girl.

这个女孩很会跳舞。

Zhège nǚhái hěn huì tiàowǔ.

HSK3

Cô gái này rất biết nhảy.

This girl is very good at dancing.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️