WinHSK
返回查词
ㄑㄧ
HSK2v单字

vợ; bà xã; hôn thê

wife 参见:夫 妻 ;前 妻 ;未婚 妻 爱 妻 beloved wife 娶某人为 妻 have/take sb to wife

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把女子嫁给 (某人)

义项

Nghĩa
义项 vHSK2

gả con; gả chồng

把女子嫁给 (某人)

老板竟然把女儿嫁给了他的下属。

lǎobǎn jìngrán bǎ nǚ'ér jià gěi le tā de xiàshǔ.

HSK5

Ông chủ lại gả con gái cho thuộc hạ của mình.

The boss actually married his daughter to his subordinate.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️