返回查词 妻子qīziHSK2vợ và con; vợ con妻子qīziHSK2vợ và con; vợ con夫妻fūqīHSK3vợ chồng; phu thê娶妻qǔ qīHSK6cưới vợ; lấy vợ娇妻jiāo qīHSK7-9vợ yêu; ái thê (vừa trẻ vừa đẹp)爱妻ài qīHSK2ái thê; vợ yêu前妻qián qīHSK2vợ trước; vợ cũ贤妻xián qīHSK7-9vợ hiền, vợ thảo休妻xiū qīHSK2Ly hôn (người vợ)正妻zhèng qīHSK2chính thê; chính thất; vợ cả; vợ chính
妻
qī
ㄑㄧHSK2v单字
vợ; bà xã; hôn thê
wife 参见:夫 妻 ;前 妻 ;未婚 妻 爱 妻 beloved wife 娶某人为 妻 have/take sb to wife
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把女子嫁给 (某人)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK2
gả con; gả chồng
把女子嫁给 (某人)
老板竟然把女儿嫁给了他的下属。
lǎobǎn jìngrán bǎ nǚ'ér jià gěi le tā de xiàshǔ.
≈HSK5
Ông chủ lại gả con gái cho thuộc hạ của mình.
The boss actually married his daughter to his subordinate.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️