返回查词 生姜shēng jiāngHSK7-9gừng tươi黄姜huáng jiāngHSK7-9củ nghệ姜黄jiāng huángHSK7-9cây nghệ; củ nghệ姜饼jiāng bǐngHSK7-9bánh có vị gừng姜汁jiāng zhīHSK7-9nước gừng老姜lǎo jiāngHSK7-9gừng già; gừng cổ
gừng già là loại gừng đã phát triển lâu, thường có vị mạnh hơn, thích hợp để nấu ăn và gia vị.姜文jiāng wénHSK7-9Jiang Wen姜酱jiāng jiàngHSK7-9mứt gừng; Gừng xay; nước sốt gừng姜堰jiāng yànHSK7-9Thành phố Cường Điền干姜gān jiāngHSK7-9can khương; gừng khô
姜
jiāng
ㄐㄧㄤHSK7-9n单字
cây gừng; gừng
ginger 腌 姜 preserved ginger 蜜饯生 姜 crystallized ginger 姜 片 ginger slice 姜 粉 ground ginger
漢越 khương
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,根茎黄褐色,叶子披针形,穗状花序,花冠黄绿色,通常不开花根茎有辣味,是常用的调味品,也可以入药
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cây gừng; gừng
多年生草本植物,根茎黄褐色,叶子披针形,穗状花序,花冠黄绿色,通常不开花根茎有辣味,是常用的调味品,也可以入药
你喜欢吃姜吗?
Nǐ xǐhuan chī jiāng ma?
≈HSK3
Bạn có thích ăn gừng không?
Do you like eating ginger?
这饮料有股姜味。
Zhè yǐnliào yǒu gǔ jiāng wèi.
≈HSK3
Đồ uống này có mùi gừng.
This drink has a ginger flavor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Khương
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️