WinHSK
返回查词
lǎo
ㄇㄨˇ
HSK5n单字

bà; bà cụ; bà già; bà lão

old woman 参见:lǎo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姥姥

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bà ngoại

姥姥

我喜欢姥姥送的礼物。

Wǒ xǐhuan lǎolao sòng de lǐwù.

HSK3

Tôi thích những món quà từ bà ngoại.

I like the gifts from my grandma.

她的姥姥很和蔼可亲。

tā de lǎolao hěn hé'ǎi kěqīn.

HSK5

Bà ngoại của cô ấy rất hiền từ.

Her grandmother is very kind and amiable.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️