WinHSK
返回查词
ㄐㄧ
HSK1n单字

con gái; người đẹp; mỹ nhân (chỉ những người phụ nữ đẹp thời xưa)

professional female singer 舞 姬 professional female dancer 歌 姬 singing girl; female entertainer

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代对妇女的美称
  2. 古代称妾
  3. 旧时称以歌舞为业的女子
  4. (Jī) 姓

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con gái; người đẹp; mỹ nhân (chỉ những người phụ nữ đẹp thời xưa)

古代对妇女的美称

楚王还命令他最宠爱的两位美人许姬和麦姬轮流向大臣敬酒。

HSK6

忽然一阵狂风刮来,吹灭了所有的蜡烛,屋里顿时漆黑一片,席土一位官员乘机摸了许姬的手。

HSK6

后来楚王攻打郑国,有一健将独自率领几百人,为三军开路,过关斩将,直通郑国的首都,此人就是当年摸许姬手的那一位。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

thiếp; tì thiếp

古代称妾

义项 nHSK1

ả đào; kỹ nữ; ca kỹ

旧时称以歌舞为业的女子

义项 nHSK1

họ Cơ

(Jī) 姓

我的朋友姓姬。

Wǒ de péngyou xìng Jī.

HSK1

Bạn của tôi họ Cơ.

My friend's surname is Ji.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️