WinHSK
返回查词
yīn
ㄧㄣ
HSK6n单字

hôn nhân

relation by marriage

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婚姻
  2. 由婚姻结成 的、比较间接的亲戚关系,如称弟兄的岳父、姐妹的公公为''姻伯''称姐妹的丈夫的弟兄、妻子的表兄弟为''姻兄、姻弟''等

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

hôn nhân

婚姻

义项 nHSK6

quan hệ thân thích gián tiếp (quan hệ thân thích gián tiếp do hôn nhân mà thành, như gọi ba mẹ vợ của anh em trai và ba mẹ chồng của chị em gái là bác, gọi anh em của chồng chị em gái hoặc anh em vợ là nhân huynh, nhân đệ)

由婚姻结成 的、比较间接的亲戚关系,如称弟兄的岳父、姐妹的公公为''姻伯''称姐妹的丈夫的弟兄、妻子的表兄弟为''姻兄、姻弟''等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️