WinHSK
返回查词
姿
HSK5n单字

dung mạo; dung nhan; mặt mũi

looks; appearance 参见: 姿 色

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 容貌
  2. 姿势

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

dung mạo; dung nhan; mặt mũi

容貌

这位姑娘相貌出众。

Zhè wèi gūniang xiàngmào chūzhòng.

HSK5

Cô gái này có ngoại hình nổi bật.

This young lady has outstanding looks.

兵马俑坑都是地下坑道式土木结构建筑,当棚顶塌陷、土木俱下时,高大的立姿俑首当其冲,而坐姿跪射俑受到的损害就小一些。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tư thế; dáng dấp; điệu bộ

姿势

这个跳姿很难。

zhège tiào zī hěn nán.

HSK3

Tư thế nhảy này rất khó.

This jumping posture is very difficult.

他跑步的姿势不正确。

tā pǎobù de zīshì bù zhèngquè.

HSK4

Tư thế chạy của anh ấy không đúng.

His running posture is incorrect.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️