返回查词
娆
ráo
ㄖㄠˊHSK1v单字
phiền nhiễu; hỗn loạn; rối loạn; hỗn độn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dịu dàng; dễ coi; mềm mại; yếu ớt
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
Xem: 见〖娇娆〗; 〖妖娆〗
dịu dàng; dễ coi; mềm mại; yếu ớt
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️